| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG CÔNG THÀNH |
| Tên viết tắt | CONG THANH COSE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | CONG THANH CONSTRUCTION SERVICE LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | CONG THANH COSE CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn 3 (tại nhà ông Nguyễn Văn Tập), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thạch |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 05:45 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG CÔNG THÀNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B08930 | Khai thác muối |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F43110 | Phá dỡ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 106 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua