| Tên tiếng Việt | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Và Dịch vụ Môi Trường Xanh |
| Tên viết tắt | GESAT JSC |
| Tên tiếng Anh | GREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GESAT JSC |
| Địa chỉ | Số 8/93 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Đắc Đạt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/02/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/08/2010 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 02/06/2026 23:30 Cập nhật ngay |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Và Dịch vụ Môi Trường Xanh đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| G46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| G46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| G46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| G46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| G46622 | Bán buôn sắt, thép |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H52219 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| M71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| M74909 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua