| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NHG HEALTHCARE |
| Tên viết tắt | NHG HEALTHCARE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | NHG HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | NT06-12, Dự án khu đô thị Gia Lâm-Vinhomes Oceanpark, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGÂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/09/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/09/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 01:53 Cập nhật ngay |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 312 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua