| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG MINH HN |
| Tên viết tắt | TRUONG MINH HN COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TRUONG MINH HN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRUONG MINH HN COMPANY |
| Địa chỉ | Số 34-2 ngách 09 ngõ 23 La Phù, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI NGUYÊN TRƯỜNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/09/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/09/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 00:45 Cập nhật ngay |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
476 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua