| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN HÀ MINH |
| Tên viết tắt | SON HA MINH TRADIN CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SON HA MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SON HA MINH TRADIN CO., LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 17 ngõ 73 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HỒNG KHANG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 23:17 Cập nhật ngay |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua