| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG SÔNG HỒNG |
| Tên viết tắt | SONG HONG QT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SONG HONG CONSTRUCTION MATERIALS SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SONG HONG QT CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Quang Trung, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 13:43 Cập nhật ngay |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua