| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LỘC NHUNG |
| Tên viết tắt | LOC NHUNG FURNITURE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | LOC NHUNG FURNITURE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LOC NHUNG FURNITURE CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 143 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI VĂN HỮU |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 16:55 Cập nhật ngay |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 15 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua