CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH

Mã số thuế 0111413210
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH
Tên viết tắt ANA GROWTH CONSTRUCTION INVESTMENT.,JSC
Tên tiếng Anh ANA GROWTH CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ Số nhà 3, X13, Khu đấu giá, Xóm 1, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện ĐÀO MINH KHOA
Ngày cấp GCN ĐKKD 14/03/2026
Ngày bắt đầu hoạt động 14/03/2026
Cập nhật dữ liệu 08/09/2026 14:51 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
0220 Khai thác gỗ
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7911 Đại lý lữ hành
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH còn hoạt động không?
Mã số thuế 0111413210 của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (08/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH có mã số thuế 0111413210, được cấp ngày 14/03/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH còn đăng ký tên ANA GROWTH CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0111413210 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH là Hoàn thiện công trình xây dựng (mã ngành 4330). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 142 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANA GROWTH đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 3, X13, Khu đấu giá, Xóm 1, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Sơn Đồng, Hà Nội.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Sơn Đồng

1.526 Tổng doanh nghiệp
860 Đang hoạt động
659 Ngừng / tạm ngừng
6 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 493
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 234
Xây Dựng 221
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 108
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 75
Thông Tin Và Truyền Thông 46

Theo loại hình

Công ty TNHH 1.030
Công ty cổ phần 442
Công ty TNHH MTV 29
Hợp tác xã 10
Doanh nghiệp tư nhân 3
Chưa phân loại 2

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 860
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 382
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 108
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 105
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 64
3

Doanh nghiệp có người đại diện tên "ĐÀO MINH KHOA"

Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOOOME FURNITURE

Mã số thuế: 0111319592
Liền kề TT03-22, KĐT Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH KHÁNH GIA

Mã số thuế: 3702616349
Số 17/26 đường Bình Chuẩn 32, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Sơn Đồng

6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ AN IMEXCO

Mã số thuế: 0111558086
Tầng 1, Thửa đất 1134, Tờ bản đồ số 4, Khu đất dịch vụ 25.2 ha, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG KTP

Mã số thuế: 0111554758
Số 17, Liền kề 22, Khu đô thị HUD Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ THỜ VẠN PHƯỚC

Mã số thuế: 0111552091
Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEDOGS

Mã số thuế: 0111550224
Bt1-A25, Khu Đô Thị Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH K ENERGY SAVE

Mã số thuế: 0111547581
LK1-S11, Khu đô thị Splendora Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĐ HOME

Mã số thuế: 0111546186
Số nhà 29 ngõ 4, xóm 11 thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Sơn Đồng

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ