| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & CƠ ĐIỆN TAD VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | TAD VIETNAM CONSTRUCTION.,JSC |
| Tên tiếng Anh | TAD VIETNAM CONSTRUCTION & MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 10A Đường 3 Đồng Vân, thôn Đồng Tháp, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM VĂN MƯỜI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/02/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/02/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 07:56 Cập nhật ngay |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 7310 | Quảng cáo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 34 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
526 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua