| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN NAM LONG CAPITAL |
| Tên viết tắt | LUXTECH TECHNOLOGY GROUP JSC |
| Tên tiếng Anh | NAM LONG CAPITAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 37 & 39, ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC LONG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/08/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/08/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 04:45 Cập nhật ngay |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 185 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua