| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH D.M PROSPER VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | D.M PROSPER VIET NAM CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | D.M PROSPER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN NA MAI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/08/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/08/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/05/2026 01:29 Cập nhật ngay |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
27 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua