| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN HEART FARM MEKONG |
| Tên viết tắt | GHF MEKONG JSC |
| Tên tiếng Anh | GREEN HEART FARM MEKONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GHF MEKONG JSC |
| Địa chỉ | Số 94, Đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Anh Hùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/08/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/08/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 15:22 Cập nhật ngay |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa. |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1811 | In ấn |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 32 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua