CÔNG TY TNHH TMDV VMGX

Mã số thuế 0110754338
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH TMDV VMGX
Tên viết tắt VMGX TMDV CO., LTD
Tên tiếng Anh VMGX TMDV COMPANY LIMITED
Tên giao dịch VMGX TMDV CO., LTD
Địa chỉ Tầng 4, Tháp A Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Phạm Thị Mỹ Thảo
Ngày cấp GCN ĐKKD 17/06/2024
Ngày bắt đầu hoạt động 17/06/2024
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 07/09/2026 00:39 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH TMDV VMGX đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

G4690 Bán buôn tổng hợp
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0710 Khai thác quặng sắt
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH TMDV VMGX

Thông tin mã số thuế 0110754338 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH TMDV VMGX được đồng bộ gần nhất lúc 00:39 ngày 07/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế 0110754338 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110754338 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1075433 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 8 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH TMDV VMGX ở đâu?
CÔNG TY TNHH TMDV VMGX đăng ký địa chỉ trụ sở tại Tầng 4, Tháp A Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Yên Hoà, Hà Nội.
CÔNG TY TNHH TMDV VMGX kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH TMDV VMGX là Bán buôn tổng hợp (mã ngành G4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 165 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
CÔNG TY TNHH TMDV VMGX còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH TMDV VMGX còn đăng ký tên VMGX TMDV COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110754338 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Hoà

9.179 Tổng doanh nghiệp
4.198 Đang hoạt động
4.883 Ngừng / tạm ngừng
17 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 2.535
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 977
Xây Dựng 921
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 692
Thông Tin Và Truyền Thông 605
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 602

Theo loại hình

Công ty TNHH 4.812
Công ty cổ phần 3.910
Công ty TNHH MTV 143
Văn phòng đại diện 81
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 43
Chưa phân loại 43

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 4.187
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 2.138
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.667
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 557
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 521
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 88

Doanh nghiệp mới tại Phường Yên Hoà

17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH AND DESSERT CAFE

Mã số thuế: 0111556628
36 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH PHÚC ANH 24H

Mã số thuế: 0111556635
Số 30, Ngõ 91, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CM TEXTILE

Mã số thuế: 0111556642
Số 6 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN FOOD

Mã số thuế: 0111554645
Số 5 ngõ 147 đường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT Y

Mã số thuế: 0111554638
Số 43 phố Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHUNG TRANH MỞ

Mã số thuế: 0111554620
Số 3-4, N7A, phố Nguyễn Thị Thập, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHĐ

Mã số thuế: 0111554684
C2.2619, tòa C2, Tổ hợp công trình TM, DV, văn phòng nhà ở và nhà trẻ - Starcity Center tại ô đất HH, KĐT Đông Nam Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIOPHACELL

Mã số thuế: 0111553296
Số 25, ngõ 81, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HNASA 5

Mã số thuế: 0111550400
Tầng 3, Toà nhà CIC Tower, Số 01 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU HOÀNG PHÚC

Mã số thuế: 0111549116
Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Yên Hoà

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ