| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT AT HOUSE |
| Tên viết tắt | AT HOUSE ARCHITECTURE AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | AT HOUSE ARCHITECTURE AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AT HOUSE ARCHITECTURE AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 10, đường 19/5, Thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn An |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:21 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 53 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua