| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI XANH |
| Tên viết tắt | HA NOI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HA NOI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HA NOI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Ngũ Sơn, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cấn Xuân Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:36 Cập nhật ngay |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1811 | In ấn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua