| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐAN PHƯỢNG |
| Tên viết tắt | DAN PHUONG PRODUCTION - TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DAN PHUONG PRODUCTION - TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAN PHUONG PRODUCTION - TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khu phát triển làng nghề thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Hảo |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 07:31 Cập nhật ngay |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 26 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua