| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ƯỚC MƠ XANH |
| Tên viết tắt | GREEN DREAM TRADING & PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GREEN DREAM TRADING & PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GREEN DREAM TRADING & PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 113 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quỳnh Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:30 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4311 | Phá dỡ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 78 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua