| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&T |
| Tên viết tắt | T&T CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTATION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | T&T CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTATION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | T&T CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTATION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 10, ngõ Đoàn Kết, cụm 2, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Quyết |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:31 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 277 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua