| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI VĂN DINH |
| Tên viết tắt | VAN DINH CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VAN DINH CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN DINH CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khối 14, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đồng Văn Dinh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 20:15 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI VĂN DINH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua