| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ BẾP CHẤT |
| Tên viết tắt | BEP CHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | BEP CHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BEP CHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 9 đường An Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Tuyết Huệ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:56 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ BẾP CHẤT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1076 | Sản xuất chè |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua