| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KHANG MINH 88 |
| Tên viết tắt | KHANG MINH WOOD EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | KHANG MINH 88 COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KHANG MINH WOOD EXPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 23, Tổ dân phố 6 - Vân Gia, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Hoài Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:57 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1811 | In ấn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua