| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÀ NGUYÊN THIÊN NAM |
| Tên viết tắt | HA NGUYEN THIEN NAM COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HA NGUYEN THIEN NAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HA NGUYEN THIEN NAM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 1, thôn Phương Châu, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Nguyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 18:06 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH HÀ NGUYÊN THIÊN NAM đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1811 | In ấn |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
476 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua