| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG PHÁT |
| Tên viết tắt | HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đội 7, thôn Trung Thành, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Văn Dung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:41 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 116 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua