| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGỌC TRANG |
| Tên viết tắt | NGOC TRANG TAC CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | NGOC TRANG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGOC TRANG TAC CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn 11, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Văn Vui |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 08:05 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua