| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN LỘC VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | TIEN LOC VIETNAM SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | TIEN LOC VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TIEN LOC VIETNAM SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| Địa chỉ | xóm Đồi, thôn Phù Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Trung Kiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 01:34 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN LỘC VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0127 | Trồng cây chè |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1811 | In ấn |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 231 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua