| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN MP-LAND |
| Tên viết tắt | MP-LAND .,JSC |
| Tên tiếng Anh | MP-LAND REAL ESTATE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | MP-LAND CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 31 đường Louis 6 Khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Thông tin bị ẩn theo yêu cầu của người dùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 21:07 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua