| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SOHU VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | TS HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | SOHU VIETNAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TS HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ THÙY LIÊN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 04:38 Cập nhật ngay |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua