| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG BS-HOME DESIGN |
| Tên viết tắt | BS-HOME DESIGN DESIGN AND CONSTRUCTION.,JSC |
| Tên tiếng Anh | BS-HOME DESIGN DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BS-HOME DESIGN DESIGN AND CONSTRUCTION.,JSC |
| Địa chỉ | Số 3 ngõ 34 đường Thanh Câu, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Hòa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/09/2026 18:16 Cập nhật ngay |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1076 | Sản xuất chè |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 199 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua