| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC ĐẠT |
| Địa chỉ | 40/18B thôn Trung Quan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Phúc Đạt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC ĐẠT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1811 | In ấn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua