| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ NAM HUY |
| Tên viết tắt | NAM HUY METAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | NAM HUY METAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NAM HUY METAL JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 60, Phố Phù Sa, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Xuân Hường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 15:40 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C1811 | In ấn |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua