| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỢP THÀNH HN |
| Tên viết tắt | HOP THANH HN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOP THANH HN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOP THANH HN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm 6, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Công Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 23:52 Cập nhật ngay |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 65 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua