| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GAS PETRO HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | GAS PETRO HANOI COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GAS PETRO HANOI COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 36 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Thư |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 14:57 Cập nhật ngay |
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1811 | In ấn |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
19 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua