| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HTP |
| Tên viết tắt | HTP INVESTMENT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HTP INVESTMENT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HTP INVESTMENT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khu 13, Thôn Kim Bí, Xã Tiên Phong(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Thế Hiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 20:25 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở. |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua