| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN PHÚ |
| Tên viết tắt | AN PHU TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | AN PHU TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AN PHU TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 6, Ngách 4, Xóm Đồng Tâm, Thôn 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Công |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 03:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN PHÚ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1076 | Sản xuất chè |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4311 | Phá dỡ |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C1811 | In ấn |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua