| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIVA HOLDINGS |
| Tên viết tắt | VIVA HOLDINGS |
| Tên tiếng Anh | VIVA HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIVA HOLDINGS |
| Địa chỉ | Xóm An Phú, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | ứng Thị Ngọc Mai |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 31/05/2026 20:05 Cập nhật ngay |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1072 | Sản xuất đường |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
18 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua