| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT |
| Tên viết tắt | GO VIET TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GO VIET TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GO VIET TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 6 xóm Ngoại 2, Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Thùy Dương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 16:13 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 71 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua