| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẤT VIỆT |
| Tên viết tắt | DAT VIET ENVIRONMENT AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DAT VIET ENVIRONMENT AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DAT VIET ENVIRONMENT AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 35, Ngõ 50 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Minh Thông |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 03:12 Cập nhật ngay |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa. |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 17 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua