CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ

Mã số thuế 0110318645
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ
Tên viết tắt THANH LE MTV CO., LTD
Tên giao dịch THANH LE MTV CO., LTD
Địa chỉ Số 16 - TT6.1 Khu đô thị Ao Sào, Tổ 29, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Thị Hồng
Ngày cấp GCN ĐKKD 12/04/2023
Ngày bắt đầu hoạt động 12/04/2023
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 10/06/2026 09:38 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1072 Sản xuất đường
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
N8130 Dịch vụ cảnh quan

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ

Mã số thuế 0110318645 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110318645 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1031864 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 5 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã ngành F4299). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 106 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ có mã số thuế 0110318645, được cấp ngày 12/04/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ là Nguyễn Thị Hồng theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0110318645.
Thông tin mã số thuế 0110318645 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH MTV THÀNH LÊ được đồng bộ gần nhất lúc 09:38 ngày 10/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

4.421 Tổng doanh nghiệp
2.283 Đang hoạt động
2.104 Ngừng / tạm ngừng
30 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.615
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 577
Xây Dựng 522
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 376
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 262
Vận Tải Kho Bãi 218

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.692
Công ty cổ phần 1.574
Công ty TNHH MTV 76
Doanh nghiệp tư nhân 24
Hợp tác xã 11
Văn phòng đại diện 10

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 2.282
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 976
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 766
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 279
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 83
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 30

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Thị Hồng"

Có tổng cộng 913 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH HAZIO VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111587376
Số nhà 47, Thôn Đồng Vân, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN THIẾT KẾ HỒNG KỲ

Mã số thuế: 3703485547
Số nhà 119-B40, Đường N3-5B, Ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VHK

Mã số thuế: 0319586815
40 Đường N23, Khu đô thị mới Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA NGÂN PHÁT

Mã số thuế: 1001332426
Thôn Bắc, Xã Ái Quốc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MILPA VIETNAM

Mã số thuế: 0319564642
62/3 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÂN LƯƠNG

Mã số thuế: 2803230702
Số nhà 71 thôn Hanh Cát 1, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỒNG TÂM ROSIC GLOBAL

Mã số thuế: 3703470879
Số 28/9, đường 82, Ấp Bình Hoà, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Ô TÔ TUẤN HỒNG

Mã số thuế: 0202349805
Thôn Quyết Tiến 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CORAI

Mã số thuế: 0319524985
Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ RÓSEMORE

Mã số thuế: 0111448703
Số nhà 12 Ngõ 80 Phố Bắc Cầu, Tổ 34, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Hoàng Mai

30 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH VIỆT HOLDING

Mã số thuế: 0111556723
Tầng 4, Số 245 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALPHAKOBE VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111556191
Số 65 Ngách 1 Ngõ 147A Tân Mai, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÂN PHỐI THỂ THAO VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111541195
Lô TT11, Nam Đô Complex, Số 609 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ENVIN VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111536607
Số 44, đường Gamuda Gardens 2-3, Khu đô thị mới C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG GIA HÀ NỘI

Mã số thuế: 0111534712
Số 140 Ngõ 885 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT BẢO NAM - DECOR

Mã số thuế: 0111533155
400 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PK BÌNH MINH

Mã số thuế: 0111531694
Số 58 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU THẮNG

Mã số thuế: 0111528885
Số nhà 35, Ngõ 33 Nguyễn An Ninh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TELE NOVA

Mã số thuế: 0111528853
Tòa nhà EVD số 431 Tam Trinh, KCN Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG TNK

Mã số thuế: 0111527666
Ki ốt 14, Toà nhà VP6 Linh Đàm, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.809 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ