| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CAMPING THANH BÌNH ĐỒNG TRÚC |
| Địa chỉ | KM26 Đại Lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lâm Huy Thục |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 22:01 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN CAMPING THANH BÌNH ĐỒNG TRÚC đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua