| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG DŨNG |
| Tên viết tắt | QUANG DUNG TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITE |
| Tên tiếng Anh | QUANG DUNG TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QUANG DUNG TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITE |
| Địa chỉ | Thôn Ứng Hòa, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Thuận |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 18:03 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG DŨNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| C1811 | In ấn |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 141 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua