| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH SÁNG |
| Địa chỉ | Thôn Ứng Hòa, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Văn Tuyến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 00:18 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH SÁNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1811 | In ấn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 116 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua