| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THẠCH BÍCH |
| Tên viết tắt | THACH BICH TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THACH BICH TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Chi Đạt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 01:11 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THẠCH BÍCH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1811 | In ấn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua