| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THANH MAI |
| Tên viết tắt | THANH MAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH MAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH MAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 80, đường Vạn Xuân, khu CN làng nghề Liên Hà, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thanh Mai |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 23:10 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THANH MAI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4311 | Phá dỡ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1811 | In ấn |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua