| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HƯNG KHÁNH |
| Tên viết tắt | HUNG KHANH TECHNOLOGY AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG KHANH TECHNOLOGY AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG KHANH TECHNOLOGY AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Quách Thị Quỳnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:05 Cập nhật ngay |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua