| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM TRÂM ANH |
| Tên viết tắt | TRAM ANH FOOD MANUFACTURING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRAM ANH FOOD MANUFACTURING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | thôn Xuân Lễ, Xã Tân Dân(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 22:58 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm. |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1811 | In ấn |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 375 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua