| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẬU ĐẬU VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | DAU DAU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DAU DAU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAU DAU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Khoái Cầu, Xã Thắng Lợi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ VĂN NHỚ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 03:46 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1076 | Sản xuất chè |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua