| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐỨC VIỆT |
| Tên viết tắt | DUC VIET GTS CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | DUC VIET GENERAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUC VIET GTS CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Cò Mới, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Đức Việt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 01:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐỨC VIỆT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua