| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MTV VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HUYỀN TRANG |
| Tên viết tắt | HUYEN TRANG MTV AND SERVICE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUYEN TRANG MTV AND SERVICE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Tây Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Huyền Trang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 18:29 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MTV VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HUYỀN TRANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 23 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua