| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ TRÍ TUỆ VIỆT |
| Tên viết tắt | VIETNAM INTELLECTUAL SERVICES AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIETNAM INTELLECTUAL SERVICES AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIETNAM INTELLECTUAL SERVICES AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 50, ngõ 10, phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN LONG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 05:24 Cập nhật ngay |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0893 | Khai thác muối |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 45 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua