| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HƯỜNG |
| Tên viết tắt | MINH HUONG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH HUONG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH HUONG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 127 La Thành, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Văn Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:41 Cập nhật ngay |
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 23 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua